tay áo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần của chiếc áo được may để che và bao bọc cánh tay: "tay áo" là bộ phận hình ống của chiếc áo, nơi mà người mặc luồn cánh tay vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo sơ mi này có tay áo dài. (Chiếc áo sơ mi này có phần che cánh tay dài.)
- Cô ấy xắn tay áo lên để bắt đầu làm việc. (Cô ấy cuộn phần vải bao bọc cánh tay lên để bắt đầu làm việc.)
- Khuy tay áo bị tuột rồi. (Chiếc cúc trên phần ống tay áo bị bật ra rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dài tay áo" / "ngắn tay áo": dùng để mô tả đặc điểm độ dài của phần tay áo.
- Mùa hè nên mặc áo ngắn tay áo cho mát. (Mùa hè nên mặc áo có phần che tay ngắn cho mát mẻ.)
"ống tay áo": thường dùng để chỉ riêng phần hình ống của tay áo.
- Ống tay áo bị dính bẩn. (Phần hình ống che cánh tay bị dính vết bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Cửa tay áo (danh từ): phần cuối cùng của tay áo, nơi bao quanh cổ tay.
- Cửa tay áo được viền rất cẩn thận. (Phần bao quanh cổ tay của ống áo được may viền rất cẩn thận.)
Bâu tay áo (danh từ, ít dùng): có thể chỉ phần cổ tay áo hoặc đường may quanh cổ tay.
Từ đồng nghĩa
- Ống tay: từ đồng nghĩa, thường dùng trong may mặc để chỉ phần tay áo.
- Manh áo (từ cổ, ít dùng): cũng có nghĩa là tay áo.
Các cụm từ liên quan
Xắn tay áo: cuộn phần tay áo lên, thường để chuẩn bị làm việc gì đó.
- Anh ấy xắn tay áo lên sửa chiếc xe. (Anh ấy cuộn phần vải che cánh tay lên để sửa chiếc xe.)
Cài khuy tay áo: thực hiện hành động gài cúc ở phần cổ tay áo.
- Trước khi ra ngoài, nhớ cài khuy tay áo. (Trước khi ra ngoài, nhớ gài cúc ở phần bao quanh cổ tay.)
Thành ngữ liên quan
Chui vào tay áo: (nghĩa bóng) rơi vào tầm kiểm soát, sự sắp đặt của người khác một cách dễ dàng.
- Đối thủ đã chui vào tay áo của đội chủ nhà. (Đối thủ đã rơi vào thế trận bị kiểm soát bởi đội chủ nhà.)
Nắm trong tay áo: (nghĩa bóng) nắm được, kiểm soát được hoàn toàn.
- Mọi tình tiết vụ án đã nằm trong tay áo của điều tra viên. (Mọi tình tiết vụ án đã được điều tra viên nắm chắc và kiểm soát.)
- dt. Phần của áo che cánh tay: xắn tay áo cài khuy tay áo.